lối chừng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách thức, phương thức, lề lối: "lối chừng" chỉ một cách làm, một phương pháp hoặc một thói quen nhất định trong hành động hay suy nghĩ, thường mang tính ước lệ hoặc truyền thống.
- Mức độ, khuôn khổ, chừng mực: "lối chừng" cũng có thể ám chỉ một giới hạn, một phạm vi hoặc một tiêu chuẩn nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy làm việc theo một lối chừng nhất định, không thay đổi. (Anh ấy thực hiện công việc theo một phương thức cố định.)
- Lối chừng của người xưa thường rất khó hiểu với thế hệ trẻ. (Cách thức của người xưa thường khó được giới trẻ tiếp thu.)
- Chúng ta cần giữ lối chừng trong giao tiếp để tránh hiểu lầm. (Chúng ta cần duy trì khuôn khổ nhất định trong giao tiếp để tránh hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo lối chừng": tuân theo một cách thức, quy tắc có sẵn.
- Mọi việc đều được tiến hành theo lối chừng của làng xã. (Mọi việc đều được thực hiện theo quy tắc của làng xã.)
"lối chừng cũ": cách làm, lề lối truyền thống, cũ kỹ.
- Ông bà ta thường giữ lối chừng cũ trong việc cưới hỏi. (Người lớn tuổi thường duy trì các nghi thức truyền thống trong hôn nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Lối (danh từ): cách thức, đường đi, lề lối.
- Mỗi người có một lối sống riêng. (Mỗi người có cách sống riêng biệt.)
Chừng (danh từ): mức độ, giới hạn, khoảng chừng.
- Làm việc gì cũng phải có chừng mực. (Làm việc gì cũng cần có giới hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Cách thức: phương pháp, phương thức.
- Lề lối: thói quen, truyền thống trong hành động.
- Khuôn khổ: giới hạn, phạm vi cho phép.
- Chừng mực: mức độ vừa phải, tiêu chuẩn.
Thành ngữ liên quan
- Lối chừng cố hữu: cách làm đã trở thành thói quen lâu đời, khó thay đổi.
- Lối chừng cố hữu ấy khiến công ty khó phát triển. (Cách làm lâu đời ấy khiến công ty khó phát triển.)