lối chừng

lối chừng

Cô ấy cao lối chừng một mét sáu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách thức, phương thức, lề lối: "lối chừng" chỉ một cách làm, một phương pháp hoặc một thói quen nhất định trong hành động hay suy nghĩ, thường mang tính ước lệ hoặc truyền thống.
    • Mức độ, khuôn khổ, chừng mực: "lối chừng" cũng có thể ám chỉ một giới hạn, một phạm vi hoặc một tiêu chuẩn nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy làm việc theo một lối chừng nhất định, không thay đổi. (Anh ấy thực hiện công việc theo một phương thức cố định.)
    • Lối chừng của người xưa thường rất khó hiểu với thế hệ trẻ. (Cách thức của người xưa thường khó được giới trẻ tiếp thu.)
    • Chúng ta cần giữ lối chừng trong giao tiếp để tránh hiểu lầm. (Chúng ta cần duy trì khuôn khổ nhất định trong giao tiếp để tránh hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo lối chừng": tuân theo một cách thức, quy tắc sẵn.

    • Mọi việc đều được tiến hành theo lối chừng của làng xã. (Mọi việc đều được thực hiện theo quy tắc của làng xã.)
  • "lối chừng ": cách làm, lề lối truyền thống, kỹ.

    • Ông bà ta thường giữ lối chừng trong việc cưới hỏi. (Người lớn tuổi thường duy trì các nghi thức truyền thống trong hôn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Lối (danh từ): cách thức, đường đi, lề lối.

    • Mỗi người một lối sống riêng. (Mỗi người cách sống riêng biệt.)
  • Chừng (danh từ): mức độ, giới hạn, khoảng chừng.

    • Làm việc cũng phải chừng mực. (Làm việc cũng cần giới hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cách thức: phương pháp, phương thức.
  • Lề lối: thói quen, truyền thống trong hành động.
  • Khuôn khổ: giới hạn, phạm vi cho phép.
  • Chừng mực: mức độ vừa phải, tiêu chuẩn.
Thành ngữ liên quan
  • Lối chừng cố hữu: cách làm đã trở thành thói quen lâu đời, khó thay đổi.
    • Lối chừng cố hữu ấy khiến công ty khó phát triển. (Cách làm lâu đời ấy khiến công ty khó phát triển.)